Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 18A-501.11 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 47A-815.55 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 47B-044.41 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
26/11/2024 - 10:00
|
| 37C-584.44 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 90A-288.84 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 63B-034.44 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
26/11/2024 - 10:00
|
| 29K-461.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 36K-288.84 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 36C-555.32 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 34C-444.60 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 89A-555.29 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 51N-055.52 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 30M-099.91 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 14K-013.33 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 20A-888.17 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 15K-466.65 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 60C-775.55 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 15K-455.52 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 72A-877.75 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 78A-222.62 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 34C-441.11 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 14K-024.44 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 61C-622.28 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 61K-533.32 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 51L-944.49 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 30M-333.97 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 79D-011.14 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
26/11/2024 - 10:00
|
| 12C-142.22 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 37K-533.37 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 88C-311.11 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|