Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 67A-345.33 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-176.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 14C-457.58 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 88C-325.22 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 29K-335.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 14A-997.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 19A-734.34 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 17C-221.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 37K-555.19 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 98C-377.22 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 43A-973.97 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 61K-535.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51N-098.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 83D-010.89 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 29K-337.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 93A-509.00 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 93A-518.11 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 60C-790.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51L-935.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 28C-123.21 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51L-947.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 29K-415.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 65C-277.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 43C-323.69 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 68C-185.18 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 15K-453.00 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51E-346.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-085.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-193.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 20A-905.06 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|