Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15D-052.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 37K-496.94 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 92A-437.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-106.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 75C-157.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 92D-015.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 61B-046.00 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 60C-759.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 60K-641.41 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 60K-652.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 94B-015.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 29K-407.07 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 22A-270.44 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 86A-322.55 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 70A-598.99 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 60K-686.77 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 88C-312.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 34A-946.64 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-067.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51L-935.53 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-144.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 36K-306.30 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-250.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-176.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 17C-215.44 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 74D-012.89 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 78C-129.11 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 17A-512.33 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-222.24 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 29K-332.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|