Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 35D-016.89 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 93C-207.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-192.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 65A-520.02 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 78C-127.77 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 63A-331.33 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 66A-308.80 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 97D-007.79 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 88C-313.22 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-107.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-172.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 99A-877.69 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 70A-595.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 61C-635.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 71B-025.79 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 99A-853.11 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 43A-958.22 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 61K-527.52 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 20C-309.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 38A-692.55 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 63B-036.36 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 71A-221.99 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 29K-416.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 29K-467.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 21A-231.39 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 64B-017.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 98A-900.11 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 99C-330.77 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 35C-183.18 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-289.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|