Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88A-815.99 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 88C-326.44 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 14C-452.11 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-258.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-150.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-187.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 73C-197.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 48B-015.79 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 64B-017.18 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 18C-179.96 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 36K-265.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 77A-365.55 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 81A-466.79 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 15K-465.55 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 36K-297.97 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 75A-399.44 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 22A-274.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 12C-145.00 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 47A-828.44 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-236.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 14K-024.25 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 88A-806.55 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 75A-387.55 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 60C-783.77 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-233.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-236.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-292.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 29K-429.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 24C-165.69 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 14C-469.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|