Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-471.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/11/2024 - 08:30 |
| 30M-148.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 08:30 |
| 23C-093.39 | - | Hà Giang | Xe Tải | 22/11/2024 - 08:30 |
| 89C-350.86 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 22/11/2024 - 08:30 |
| 63B-033.88 | - | Tiền Giang | Xe Khách | 22/11/2024 - 08:30 |
| 61K-530.00 | - | Bình Dương | Xe Con | 22/11/2024 - 08:30 |
| 24A-316.86 | - | Lào Cai | Xe Con | 22/11/2024 - 08:30 |
| 12A-270.55 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 22/11/2024 - 08:30 |
| 37K-502.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 22/11/2024 - 08:30 |
| 37K-561.77 | - | Nghệ An | Xe Con | 22/11/2024 - 08:30 |
| 49A-749.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 22/11/2024 - 08:30 |
| 72A-851.77 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 22/11/2024 - 08:30 |
| 51E-344.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | 22/11/2024 - 08:30 |
| 37K-515.33 | - | Nghệ An | Xe Con | 22/11/2024 - 08:30 |
| 78A-220.22 | - | Phú Yên | Xe Con | 22/11/2024 - 08:30 |
| 89C-349.44 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 22/11/2024 - 08:30 |
| 47A-823.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 22/11/2024 - 08:30 |
| 37K-503.89 | - | Nghệ An | Xe Con | 22/11/2024 - 08:30 |
| 38C-251.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 22/11/2024 - 08:30 |
| 86A-329.11 | - | Bình Thuận | Xe Con | 22/11/2024 - 08:30 |
| 83C-136.36 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 22/11/2024 - 08:30 |
| 15K-435.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | 22/11/2024 - 08:30 |
| 51M-238.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 08:30 |
| 95C-092.92 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 22/11/2024 - 08:30 |
| 30M-147.41 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 08:30 |
| 70A-591.69 | - | Tây Ninh | Xe Con | 22/11/2024 - 08:30 |
| 51N-125.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/11/2024 - 08:30 |
| 30M-083.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 08:30 |
| 29K-460.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/11/2024 - 08:30 |
| 88A-819.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 22/11/2024 - 08:30 |