Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88C-325.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 34D-039.93 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51N-037.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-202.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 68D-009.89 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 36C-561.22 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 65B-028.00 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 11D-011.12 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-073.74 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-330.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 89B-028.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 90A-288.22 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 43A-950.69 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 61K-587.22 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51N-012.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 26B-019.89 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 20A-888.34 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 36K-298.77 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 71C-137.33 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-130.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 36C-560.22 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 86C-211.69 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 61K-563.22 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 37K-548.77 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 72B-047.77 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 29K-355.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 22C-114.99 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 34A-950.51 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 79A-575.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 82A-164.79 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|