Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 81A-457.99 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 62D-014.79 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 20C-318.18 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 85A-151.33 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 29K-472.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 20C-321.55 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 29K-343.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 29K-432.43 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 38C-252.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 72A-861.61 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 29K-429.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 98A-876.33 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 99A-854.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 72B-047.00 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 37K-535.36 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 21D-010.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 88B-024.33 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 73C-196.55 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 61C-626.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51N-031.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 63C-233.00 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 99A-872.78 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 92A-435.22 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 95A-139.11 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 15K-432.43 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 71A-215.44 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 88C-312.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-201.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51N-002.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 14K-020.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|