Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 92A-444.00 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-416.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 38C-245.99 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51N-026.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 97A-097.69 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 81A-464.99 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 48B-016.11 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 61K-590.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 61C-619.77 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 29K-328.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 19A-755.11 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 37K-535.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 47A-826.33 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 64A-212.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 95C-091.91 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-114.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-234.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 88C-314.00 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 61K-548.77 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51N-075.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 15K-469.11 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 70A-603.00 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-125.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-217.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 14K-023.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 15D-054.22 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 93D-007.55 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 74D-013.39 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 22A-276.44 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 26B-021.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|