Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-495.95 | - | Nghệ An | Xe Con | 19/11/2024 - 13:30 |
| 17B-030.03 | - | Thái Bình | Xe Khách | 19/11/2024 - 13:30 |
| 30M-107.07 | - | Hà Nội | Xe Con | 19/11/2024 - 13:30 |
| 14K-019.01 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 19/11/2024 - 13:30 |
| 61B-046.46 | - | Bình Dương | Xe Khách | 19/11/2024 - 13:30 |
| 49A-772.77 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 19/11/2024 - 10:45 |
| 30M-046.46 | - | Hà Nội | Xe Con | 19/11/2024 - 10:45 |
| 67B-034.03 | - | An Giang | Xe Khách | 19/11/2024 - 10:45 |
| 37K-541.41 | - | Nghệ An | Xe Con | 19/11/2024 - 10:45 |
| 70A-602.60 | - | Tây Ninh | Xe Con | 19/11/2024 - 10:45 |
| 99A-875.87 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 19/11/2024 - 10:45 |
| 37C-575.76 | - | Nghệ An | Xe Tải | 19/11/2024 - 10:45 |
| 48C-121.22 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 19/11/2024 - 10:45 |
| 30M-304.30 | - | Hà Nội | Xe Con | 19/11/2024 - 10:45 |
| 35A-484.48 | - | Ninh Bình | Xe Con | 19/11/2024 - 10:45 |
| 51M-141.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 19/11/2024 - 10:45 |
| 43A-949.49 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 19/11/2024 - 10:45 |
| 88A-793.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 19/11/2024 - 10:45 |
| 30M-176.76 | - | Hà Nội | Xe Con | 19/11/2024 - 10:45 |
| 36K-270.27 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 19/11/2024 - 10:45 |
| 30M-030.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 19/11/2024 - 10:45 |
| 61K-575.57 | - | Bình Dương | Xe Con | 19/11/2024 - 10:45 |
| 71C-135.35 | - | Bến Tre | Xe Tải | 19/11/2024 - 10:45 |
| 93A-522.52 | - | Bình Phước | Xe Con | 19/11/2024 - 10:45 |
| 29K-383.85 | - | Hà Nội | Xe Tải | 19/11/2024 - 10:45 |
| 89B-026.02 | - | Hưng Yên | Xe Khách | 19/11/2024 - 10:45 |
| 19A-724.72 | - | Phú Thọ | Xe Con | 19/11/2024 - 10:45 |
| 36D-031.03 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | 19/11/2024 - 10:45 |
| 79A-593.93 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 19/11/2024 - 10:45 |
| 36K-250.25 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 19/11/2024 - 10:45 |