Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81A-459.45 | - | Gia Lai | Xe Con | 19/11/2024 - 10:45 |
| 19A-724.72 | - | Phú Thọ | Xe Con | 19/11/2024 - 10:45 |
| 36D-031.03 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | 19/11/2024 - 10:45 |
| 30M-046.46 | - | Hà Nội | Xe Con | 19/11/2024 - 10:45 |
| 67B-034.03 | - | An Giang | Xe Khách | 19/11/2024 - 10:45 |
| 60K-645.45 | - | Đồng Nai | Xe Con | 19/11/2024 - 10:45 |
| 37K-541.41 | - | Nghệ An | Xe Con | 19/11/2024 - 10:45 |
| 37C-575.76 | - | Nghệ An | Xe Tải | 19/11/2024 - 10:45 |
| 20A-898.96 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 19/11/2024 - 10:45 |
| 99A-875.87 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 19/11/2024 - 10:45 |
| 30M-304.30 | - | Hà Nội | Xe Con | 19/11/2024 - 10:45 |
| 47A-838.33 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 19/11/2024 - 10:45 |
| 35A-484.48 | - | Ninh Bình | Xe Con | 19/11/2024 - 10:45 |
| 51M-141.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 19/11/2024 - 10:45 |
| 36C-572.57 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 19/11/2024 - 10:45 |
| 76C-181.85 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | 19/11/2024 - 10:45 |
| 88A-793.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 19/11/2024 - 10:45 |
| 30M-176.76 | - | Hà Nội | Xe Con | 19/11/2024 - 10:45 |
| 43A-949.49 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 19/11/2024 - 10:45 |
| 88A-824.24 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 19/11/2024 - 10:45 |
| 27C-075.07 | - | Điện Biên | Xe Tải | 19/11/2024 - 10:45 |
| 30M-030.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 19/11/2024 - 10:45 |
| 61K-575.57 | - | Bình Dương | Xe Con | 19/11/2024 - 10:45 |
| 71C-135.35 | - | Bến Tre | Xe Tải | 19/11/2024 - 10:45 |
| 70A-608.60 | - | Tây Ninh | Xe Con | 19/11/2024 - 10:45 |
| 37K-541.54 | - | Nghệ An | Xe Con | 19/11/2024 - 10:00 |
| 51L-908.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 19/11/2024 - 10:00 |
| 51M-097.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 19/11/2024 - 10:00 |
| 65C-252.55 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 19/11/2024 - 10:00 |
| 15K-457.57 | - | Hải Phòng | Xe Con | 19/11/2024 - 10:00 |