Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 11A-141.41 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 17A-501.50 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 66A-303.00 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 51L-945.45 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 51N-142.14 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 51M-067.67 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 60K-678.67 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 83C-137.37 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 61K-584.84 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 38A-702.70 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 68A-374.74 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 37K-521.52 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 51M-054.05 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 51M-161.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 30M-403.03 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 36K-246.46 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 63A-328.32 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 49C-393.96 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 30M-117.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 34C-444.47 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 34C-441.44 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 62A-487.87 |
-
|
Long An |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 60C-775.75 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 30M-178.17 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 92A-448.48 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 25D-009.09 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
19/11/2024 - 10:00
|
| 48C-116.11 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 14K-012.12 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 30M-370.70 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 88A-812.81 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|