Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 77A-363.39 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 43A-958.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 37K-536.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 20A-867.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 51N-110.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 51N-077.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 25B-008.79 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
20/11/2024 - 08:30
|
| 61K-552.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 29K-462.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
20/11/2024 - 08:30
|
| 66C-188.79 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
20/11/2024 - 08:30
|
| 72A-870.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 76A-324.79 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 86A-322.79 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 36K-275.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 97A-099.79 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 30M-260.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 92A-436.79 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 65A-531.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 23D-008.39 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
20/11/2024 - 08:30
|
| 65B-028.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
20/11/2024 - 08:30
|
| 19A-728.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 76A-324.39 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 51M-141.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 08:30
|
| 47A-854.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 15C-484.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
20/11/2024 - 08:30
|
| 60C-783.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
20/11/2024 - 08:30
|
| 67C-195.39 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
20/11/2024 - 08:30
|
| 71A-221.79 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 17C-215.39 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
20/11/2024 - 08:30
|
| 20C-315.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
20/11/2024 - 08:30
|