Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-120.64 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 66C-188.75 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-166.27 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 20A-882.67 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 89A-550.07 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 37K-545.62 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 89D-026.13 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:00
|
| 77C-266.51 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 72C-271.46 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 15K-495.24 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 17A-493.34 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 37K-489.64 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 29B-659.76 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-135.87 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-328.72 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 74C-150.07 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 19A-751.76 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51L-937.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 66A-318.34 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-075.02 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 67C-196.42 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 29K-450.64 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 78D-008.74 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:00
|
| 20A-862.24 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 63C-239.01 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 36K-295.46 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-233.70 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 60K-632.73 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 99A-884.43 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51L-944.70 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|