Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-082.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-242.67 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-274.30 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 79A-592.03 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 68A-378.57 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 60K-623.07 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 78C-128.90 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51B-715.41 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-154.04 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-331.20 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-262.93 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-284.64 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 75A-389.81 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 29K-433.64 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-143.46 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 21B-016.50 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51L-941.45 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-215.05 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-121.71 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51E-346.32 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:00
|
| 27C-075.52 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 37C-569.90 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 35A-483.71 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 37K-569.80 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 14K-012.69 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 77A-370.28 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51N-153.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 26C-163.46 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 90B-012.96 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-214.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|