Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 66B-023.83 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51L-962.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-097.24 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 66A-313.04 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-321.63 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 66A-302.76 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 64A-209.63 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 60C-771.74 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-170.63 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 81B-029.83 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 23A-166.08 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-409.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 20B-037.80 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 92C-262.85 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51L-959.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 36K-280.85 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-214.85 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-089.64 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-226.78 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 60K-658.71 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 25A-085.79 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51N-071.94 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51L-921.82 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51L-988.45 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-392.70 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-312.87 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-316.03 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 98A-873.02 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51N-056.62 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51N-085.82 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|