Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98A-889.92 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-262.67 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 60K-663.03 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 36C-581.80 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-288.81 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 61K-561.27 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 65C-268.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 36K-296.21 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 36C-563.03 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-075.62 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51L-949.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51L-948.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51L-921.34 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 28A-261.60 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 47A-838.46 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-079.75 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 66B-025.15 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 83C-138.95 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 49A-757.08 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-304.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-072.16 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-044.83 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 75C-158.95 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-135.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 47C-409.89 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-093.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 24D-011.11 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:00
|
| 15K-444.23 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-147.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 36K-237.08 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|