Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-517.44 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 36K-287.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 15C-485.85 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 43A-974.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 49A-751.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 49A-762.44 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 61K-526.44 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 36C-559.96 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-108.80 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-131.32 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 34A-958.59 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 43A-962.79 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 65C-264.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 15K-471.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 70A-587.79 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-242.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 17A-492.79 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 49A-749.69 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 20A-891.89 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 36K-250.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 73C-195.22 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 81D-015.77 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-147.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 24C-166.67 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51N-142.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 21B-017.22 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-095.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 29K-393.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 14B-054.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51L-995.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|