Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-152.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 15K-479.74 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 36C-548.22 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 74C-148.41 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-212.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-040.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-102.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 29K-349.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 98A-903.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51N-026.20 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-263.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 89A-553.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 29K-467.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 19A-743.33 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-098.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51N-123.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 23D-008.00 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:00
|
| 60K-630.03 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 68A-380.22 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 14C-458.22 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 79A-583.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 79A-591.55 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 38D-020.21 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:00
|
| 82C-096.90 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 64B-019.22 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 20A-876.77 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 98A-873.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 98A-894.55 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 73A-373.89 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-312.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|