Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98C-379.55 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 29K-365.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 29K-423.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 29D-627.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:00
|
| 47C-397.69 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 61K-551.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-307.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 63B-035.89 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-137.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 18A-508.39 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 75C-164.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 20A-870.77 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 81A-458.22 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 62A-474.99 |
-
|
Long An |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 15C-486.11 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-074.75 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 66A-306.99 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 66A-315.15 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 47A-857.11 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 36K-286.28 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 60K-640.33 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 89A-542.43 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 70A-584.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 15K-497.94 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 73B-020.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 75A-402.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51N-078.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 65C-276.69 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 83B-026.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 29K-357.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|