Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-343.63 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-114.95 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-060.08 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 79A-571.57 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 93A-513.14 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 61K-589.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 23C-093.09 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 34A-938.22 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 82D-012.11 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:00
|
| 36D-029.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:00
|
| 37C-596.44 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 73C-196.77 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 47A-843.69 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51N-052.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 11C-089.00 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 61K-541.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 60K-679.55 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 60C-767.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 72C-280.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-113.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-247.74 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 86C-214.77 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-230.32 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 65C-278.00 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 99B-033.22 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-046.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-169.61 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 89A-540.11 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 64A-211.12 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 64C-137.31 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|