Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-807.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 99A-859.11 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 34A-943.44 | - | Hải Dương | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 15K-454.55 | - | Hải Phòng | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 86C-208.99 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 73A-382.77 | - | Quảng Bình | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 11D-011.66 | - | Cao Bằng | Xe tải van | 21/11/2024 - 15:00 |
| 29K-425.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 37K-541.00 | - | Nghệ An | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 94B-016.16 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | 21/11/2024 - 15:00 |
| 18A-510.15 | - | Nam Định | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 30M-238.23 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 48D-008.86 | - | Đắk Nông | Xe tải van | 21/11/2024 - 15:00 |
| 62C-225.00 | - | Long An | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 29K-347.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 22C-116.68 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 60K-670.11 | - | Đồng Nai | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 51B-715.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | 21/11/2024 - 15:00 |
| 30M-035.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 29K-398.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 34C-435.43 | - | Hải Dương | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 37B-049.44 | - | Nghệ An | Xe Khách | 21/11/2024 - 15:00 |
| 62C-217.55 | - | Long An | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 19C-264.77 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 36K-296.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 66A-317.11 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 29K-327.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 14K-017.71 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 99A-888.13 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 15K-426.69 | - | Hải Phòng | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |