Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 11C-089.22 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 15C-497.44 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 18C-174.17 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 60C-770.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51N-063.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 60C-777.76 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 72A-859.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51N-120.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-370.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51N-141.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 29K-380.83 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 36K-276.77 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 37K-506.11 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 99A-883.77 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-086.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 29K-397.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-150.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-377.78 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 92D-014.77 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:00
|
| 48A-248.77 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-195.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 81A-465.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-262.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-222.01 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 29K-365.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 75A-390.22 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 61K-562.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 61K-572.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 88C-313.44 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 36B-048.44 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|