Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92C-260.69 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 51M-097.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 30M-416.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 99B-030.68 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | 21/11/2024 - 15:00 |
| 90A-294.88 | - | Hà Nam | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 38C-244.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 70C-215.39 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 29K-458.45 | - | Hà Nội | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 78D-006.77 | - | Phú Yên | Xe tải van | 21/11/2024 - 15:00 |
| 49D-018.99 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | 21/11/2024 - 15:00 |
| 97A-098.55 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 61K-528.99 | - | Bình Dương | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 51N-020.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 30M-367.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 98A-881.00 | - | Bắc Giang | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 43A-975.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 47A-835.44 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 14K-008.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 19A-749.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 90C-156.51 | - | Hà Nam | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 81A-464.22 | - | Gia Lai | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 37K-492.94 | - | Nghệ An | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 83A-199.22 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 38A-707.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 93D-007.33 | - | Bình Phước | Xe tải van | 21/11/2024 - 15:00 |
| 20A-901.11 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 12A-267.26 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 37C-580.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 68A-373.88 | - | Kiên Giang | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 51N-075.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |