Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-084.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 65C-257.75 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 99D-026.11 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:00
|
| 47A-832.00 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 25C-062.11 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 36C-563.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 81C-295.33 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 48A-253.69 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 89D-026.99 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:00
|
| 79A-580.99 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 49A-764.67 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 93C-205.00 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 89A-535.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 43A-978.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 20C-318.81 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 61C-620.26 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 34C-442.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 15K-503.03 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 14A-999.15 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51N-116.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 18A-508.05 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 79B-044.40 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-178.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 36C-561.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 36D-031.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:00
|
| 37K-484.85 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 63A-333.13 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-105.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 29K-445.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 17A-509.77 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|