Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-685.77 | - | Đồng Nai | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 19A-737.11 | - | Phú Thọ | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 15K-491.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 89A-541.22 | - | Hưng Yên | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 37C-577.69 | - | Nghệ An | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 86A-326.55 | - | Bình Thuận | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 79B-045.68 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | 21/11/2024 - 15:00 |
| 21D-009.69 | - | Yên Bái | Xe tải van | 21/11/2024 - 15:00 |
| 37C-575.11 | - | Nghệ An | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 51M-085.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 51M-117.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 30M-101.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 30M-160.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 98C-381.89 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 11B-016.44 | - | Cao Bằng | Xe Khách | 21/11/2024 - 15:00 |
| 30M-243.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 70C-218.33 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 30M-284.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 34C-435.39 | - | Hải Dương | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 49A-751.15 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 30M-247.99 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 88A-816.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 36K-304.33 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 24D-012.69 | - | Lào Cai | Xe tải van | 21/11/2024 - 15:00 |
| 60K-700.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 30M-177.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 29K-350.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 28B-017.86 | - | Hòa Bình | Xe Khách | 21/11/2024 - 15:00 |
| 12C-145.33 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 51N-046.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |