Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-438.83 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 61C-630.22 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 23A-167.88 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 14K-000.08 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 14D-031.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:00
|
| 78A-219.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 34A-933.34 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51N-078.87 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 29K-454.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 36K-267.67 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 60K-656.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-306.30 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 62D-017.69 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:00
|
| 68D-008.77 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:00
|
| 22A-278.27 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 20A-876.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 72A-871.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 29K-341.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 14K-000.34 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-158.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 94A-110.44 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 99D-025.00 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:00
|
| 73A-375.77 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-234.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 78D-006.60 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51N-070.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 89A-538.77 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 90A-301.89 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51N-134.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 98A-910.44 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|