Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34B-045.39 | - | Hải Dương | Xe Khách | 21/11/2024 - 15:00 |
| 75C-161.89 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 51M-208.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 68A-380.89 | - | Kiên Giang | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 30M-173.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 30M-249.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 29K-374.73 | - | Hà Nội | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 88A-805.99 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 15K-495.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 30M-365.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 61K-535.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 29K-465.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 25B-008.69 | - | Lai Châu | Xe Khách | 21/11/2024 - 15:00 |
| 15K-507.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 51M-206.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 65D-014.22 | - | Cần Thơ | Xe tải van | 21/11/2024 - 15:00 |
| 11D-010.86 | - | Cao Bằng | Xe tải van | 21/11/2024 - 15:00 |
| 43A-979.22 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 64A-204.99 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 30M-350.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 61K-567.55 | - | Bình Dương | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 30M-036.33 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 30M-251.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 11C-090.44 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 25C-060.55 | - | Lai Châu | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 98C-387.79 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 37C-595.89 | - | Nghệ An | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 60C-763.67 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 67B-033.77 | - | An Giang | Xe Khách | 21/11/2024 - 15:00 |
| 30M-401.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |