Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-370.71 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 29K-398.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 27A-131.77 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 72A-848.77 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51N-000.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-310.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 97C-050.55 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 12B-017.69 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 43A-968.55 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 67A-340.66 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 21B-014.89 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 20C-312.13 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 60K-692.33 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 47B-045.22 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51N-083.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-164.61 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-175.57 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-372.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 98C-384.22 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 89B-025.44 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 62C-216.99 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 98A-863.89 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 89A-559.44 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 73A-376.44 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 11A-139.93 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 15K-467.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 75D-013.31 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:00
|
| 64D-007.07 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:00
|
| 28A-268.33 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 19A-729.22 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|