Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 35A-477.00 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 36K-286.77 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-073.73 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-383.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 34C-438.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 72C-266.89 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51N-072.70 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-208.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 62B-032.44 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 90A-295.22 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 36K-243.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 71A-218.11 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-150.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 37C-594.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-152.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-201.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 65C-250.77 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-211.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 19A-717.44 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-138.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-150.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 95C-089.96 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 75C-162.77 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 79A-576.67 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 49A-775.33 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51L-991.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-078.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 81A-476.77 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 98A-892.98 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 89A-553.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|