Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-515.69 | - | Nghệ An | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 14K-002.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 81A-453.44 | - | Gia Lai | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 81C-297.97 | - | Gia Lai | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 51M-179.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 68A-373.89 | - | Kiên Giang | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 30M-118.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 79C-231.68 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 49A-765.22 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 22A-284.33 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 99A-851.22 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 37K-535.99 | - | Nghệ An | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 77A-360.63 | - | Bình Định | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 60C-778.78 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 51M-204.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 29K-461.61 | - | Hà Nội | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 98A-900.44 | - | Bắc Giang | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 24B-020.20 | - | Lào Cai | Xe Khách | 21/11/2024 - 15:00 |
| 88A-803.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 48A-254.88 | - | Đắk Nông | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 63A-329.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 20A-897.44 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 93A-518.33 | - | Bình Phước | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 51L-994.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 30M-068.33 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 30M-284.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 14A-990.22 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 47C-412.13 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 62C-222.15 | - | Long An | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 24B-019.96 | - | Lào Cai | Xe Khách | 21/11/2024 - 15:00 |