Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 78A-224.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 69C-108.33 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 22D-010.79 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:00
|
| 14B-056.05 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 43A-977.97 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 76A-325.00 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 61K-577.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-102.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-120.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 95A-143.44 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-179.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 97B-018.99 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 29K-403.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 29K-418.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 12C-144.44 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 37K-504.22 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 47C-419.69 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-299.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 12C-141.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 14K-023.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 99C-333.06 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 77A-357.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 49C-384.22 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 62C-225.79 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-235.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51E-352.53 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:00
|
| 66D-014.55 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-169.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-283.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-093.94 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|