Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-523.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 21D-008.79 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
19/11/2024 - 15:00
|
| 26A-244.79 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 88C-310.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 25D-007.39 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
19/11/2024 - 15:00
|
| 30M-289.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 29K-332.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 61K-549.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 83C-138.79 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 37K-518.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 74B-020.39 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-197.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-241.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 14K-041.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 61K-537.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51N-151.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 19A-727.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 36C-572.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 37K-486.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 21A-224.79 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 29K-410.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 88A-820.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 30M-185.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 97A-096.39 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 72C-274.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51L-956.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 30M-063.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51N-056.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 69B-016.39 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-258.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|