Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34C-444.52 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
25/11/2024 - 13:30
|
| 88C-309.99 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
25/11/2024 - 13:30
|
| 74C-144.47 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
25/11/2024 - 13:30
|
| 65C-266.69 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
25/11/2024 - 13:30
|
| 36K-290.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 30M-377.72 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 94A-111.81 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 37C-581.11 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
25/11/2024 - 13:30
|
| 61K-566.60 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 93D-011.18 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
25/11/2024 - 13:30
|
| 51N-000.41 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 17C-222.56 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
25/11/2024 - 13:30
|
| 30M-344.43 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 67C-194.44 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
25/11/2024 - 13:30
|
| 51M-266.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 13:30
|
| 51N-111.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 29K-447.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 13:30
|
| 51L-999.80 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 15K-503.33 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 71A-222.98 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 12D-011.12 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51N-000.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 17A-511.15 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51M-211.13 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 99C-333.75 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 63B-033.30 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51M-111.31 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51M-222.61 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 12C-144.45 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 60K-664.44 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|