Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 92A-444.05 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 36K-290.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 51N-111.45 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 43C-322.21 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
25/11/2024 - 13:30
|
| 65C-266.69 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
25/11/2024 - 13:30
|
| 89A-555.35 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 51N-111.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 37K-570.00 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 51M-099.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 13:30
|
| 51N-000.93 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 17C-222.56 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
25/11/2024 - 13:30
|
| 30M-344.43 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 51M-111.48 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 13:30
|
| 51M-266.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 13:30
|
| 34C-444.52 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
25/11/2024 - 13:30
|
| 37C-581.11 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
25/11/2024 - 13:30
|
| 51L-977.72 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 15K-493.33 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51M-222.61 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 79B-044.44 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:45
|
| 30M-288.87 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 12D-011.12 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:45
|
| 94A-111.35 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51N-000.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 17A-511.15 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51L-911.14 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 43A-977.73 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 15K-503.33 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 63B-033.30 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:45
|
| 88D-022.27 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:45
|