Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36C-580.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
25/11/2024 - 13:30
|
| 94A-111.81 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 61K-566.60 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 29K-472.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 13:30
|
| 21A-222.63 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 51M-275.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 13:30
|
| 61K-555.31 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 30M-377.72 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 92A-444.29 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 88C-309.99 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
25/11/2024 - 13:30
|
| 30M-411.16 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 60K-688.87 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 92A-444.05 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 51N-111.45 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 65C-266.69 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
25/11/2024 - 13:30
|
| 89A-555.35 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 36K-290.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 51L-999.80 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51M-191.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 30M-299.90 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51M-261.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 29K-444.52 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51M-199.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 60C-772.22 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 88C-317.77 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 15K-493.33 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 79B-044.44 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:45
|
| 12D-011.12 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:45
|
| 94A-111.35 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51N-000.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|