Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 95A-142.14 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:45
|
| 43A-965.65 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:45
|
| 77D-008.00 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
18/11/2024 - 15:45
|
| 35B-023.23 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
18/11/2024 - 15:45
|
| 85A-153.53 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:45
|
| 36K-267.26 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:45
|
| 35C-181.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:45
|
| 19A-717.17 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:45
|
| 70A-608.08 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:45
|
| 79C-232.32 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:45
|
| 30M-383.81 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:45
|
| 74C-144.14 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:45
|
| 51N-074.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 21A-232.39 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 90C-158.15 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 30M-265.26 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 51N-081.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 73D-009.09 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
18/11/2024 - 15:00
|
| 24A-316.16 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 12A-265.65 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 18A-511.51 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 51L-973.97 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 43C-316.31 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 37C-591.91 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 21A-223.22 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 51N-124.24 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 51N-064.64 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 88A-812.12 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 81A-472.72 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 19A-737.37 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|