Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 75A-391.91 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:45
|
| 51B-715.71 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
18/11/2024 - 15:45
|
| 51M-276.76 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:45
|
| 48B-015.01 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
18/11/2024 - 15:45
|
| 98D-021.02 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
18/11/2024 - 15:45
|
| 66C-191.99 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:45
|
| 34A-962.96 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:45
|
| 79A-591.59 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:45
|
| 47C-421.21 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:45
|
| 61K-529.52 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:45
|
| 97D-009.00 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
18/11/2024 - 15:45
|
| 70C-213.13 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:45
|
| 65C-262.62 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 34C-447.44 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 75B-029.29 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
18/11/2024 - 15:00
|
| 15K-455.45 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 77C-263.63 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 11B-016.16 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
18/11/2024 - 15:00
|
| 51M-127.27 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 86C-217.21 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 81C-292.90 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 51L-918.91 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 14C-455.45 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 72D-014.01 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
18/11/2024 - 15:00
|
| 63C-237.37 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 68B-036.03 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
18/11/2024 - 15:00
|
| 51M-309.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 61K-595.96 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 37K-501.01 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 47A-858.50 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|