Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 28A-270.70 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:45
|
| 51M-138.13 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:45
|
| 21A-228.22 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:45
|
| 17A-494.91 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:45
|
| 51M-085.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:45
|
| 29K-375.75 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:45
|
| 30M-052.52 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:45
|
| 30M-273.27 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:45
|
| 51L-903.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:45
|
| 20B-039.03 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
18/11/2024 - 15:45
|
| 51N-147.14 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:45
|
| 75A-391.91 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:45
|
| 30M-307.07 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 51E-347.34 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
18/11/2024 - 15:00
|
| 49A-771.71 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 37K-530.30 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 65C-262.62 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 34C-447.44 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 75B-029.29 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
18/11/2024 - 15:00
|
| 15K-455.45 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 77C-263.63 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 11B-016.16 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
18/11/2024 - 15:00
|
| 51M-127.27 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 86C-217.21 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 81C-292.90 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 51L-918.91 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 14C-455.45 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 72D-014.01 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
18/11/2024 - 15:00
|
| 63C-237.37 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 68B-036.03 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
18/11/2024 - 15:00
|