Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 99C-333.75 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 71A-222.98 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 77A-366.60 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 12C-144.45 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 60K-664.44 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51M-211.13 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 35A-477.76 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51M-222.61 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 30M-288.87 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51L-911.14 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 23A-164.44 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 34C-444.38 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51N-073.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 43A-977.73 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 98B-045.55 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51L-957.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 36K-271.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 65A-531.11 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 49C-383.33 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 98D-022.23 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:45
|
| 30M-166.65 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51L-999.80 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51M-191.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 30M-299.90 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51M-261.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 29K-444.52 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51M-199.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 14K-011.12 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 14K-000.28 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 76A-333.47 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|