Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 23A-164.44 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 34C-444.38 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51N-073.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51L-911.14 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51L-957.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 36K-271.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 43A-977.73 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 98B-045.55 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:45
|
| 49C-383.33 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 65A-531.11 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 30M-166.65 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 98D-022.23 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51L-999.80 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51M-191.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 30M-299.90 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51M-261.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51M-199.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 29K-444.52 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 88C-317.77 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 60C-772.22 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 15K-493.33 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 79B-044.44 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:45
|
| 12D-011.12 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:45
|
| 94A-111.35 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51N-000.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51M-111.31 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 17A-511.15 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 28D-011.15 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:00
|
| 72A-854.44 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 21A-222.45 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|