Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 75B-029.29 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
18/11/2024 - 15:00
|
| 51M-127.27 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 86C-217.21 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 81C-292.90 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 72D-014.01 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
18/11/2024 - 15:00
|
| 63C-237.37 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 51L-918.91 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 14C-455.45 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 61K-595.96 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 37K-501.01 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 47A-858.50 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 68B-036.03 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
18/11/2024 - 15:00
|
| 51M-309.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 64C-137.37 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 67A-344.34 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 73A-382.38 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 24B-019.19 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
18/11/2024 - 15:00
|
| 29K-341.34 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 30M-361.61 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 23D-009.09 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
18/11/2024 - 15:00
|
| 51N-074.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 23A-171.79 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 90C-158.15 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 98C-389.38 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 36K-284.84 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 30M-265.26 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 35A-464.69 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 51N-081.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 65A-524.24 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 95A-141.41 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|