Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 76A-333.47 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 30M-374.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 60C-777.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 21A-224.44 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 28D-011.15 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:00
|
| 72A-854.44 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 98A-911.12 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 15K-444.49 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 70A-597.77 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 49A-761.11 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 71A-222.34 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 49A-777.58 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 29K-444.02 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 62C-222.21 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 28D-011.17 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51N-000.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51M-222.43 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51N-111.31 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51M-111.50 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 67C-190.00 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51M-222.64 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 93A-522.23 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 30M-222.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51M-222.78 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51N-111.97 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 28C-125.55 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 77A-366.63 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51M-222.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 21A-222.45 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 30M-222.94 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|