Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 86A-320.20 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 98D-021.21 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
18/11/2024 - 14:15
|
| 18C-182.18 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 73A-375.75 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 36K-232.33 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 93A-525.27 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 70A-600.60 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 65C-271.71 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 11A-139.13 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 51M-156.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 51M-163.63 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 30M-092.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 74D-014.14 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
18/11/2024 - 14:15
|
| 51M-295.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 84A-151.52 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 71C-134.13 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 15K-451.45 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 89A-543.54 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 30M-414.14 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 51N-035.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 15C-492.92 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 37K-498.49 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 30M-313.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 79A-583.83 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 20C-321.21 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 51N-028.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 15K-454.54 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 37C-585.82 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 30M-409.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 63C-237.23 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|