Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49C-390.55 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 21/11/2024 - 13:30 |
| 66B-025.26 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | 21/11/2024 - 13:30 |
| 65C-255.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 21/11/2024 - 13:30 |
| 83C-132.77 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 21/11/2024 - 13:30 |
| 17C-219.12 | - | Thái Bình | Xe Tải | 21/11/2024 - 13:30 |
| 92A-440.88 | - | Quảng Nam | Xe Con | 21/11/2024 - 13:30 |
| 65A-519.00 | - | Cần Thơ | Xe Con | 21/11/2024 - 13:30 |
| 29K-454.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 21/11/2024 - 13:30 |
| 98A-860.11 | - | Bắc Giang | Xe Con | 21/11/2024 - 13:30 |
| 48A-256.77 | - | Đắk Nông | Xe Con | 21/11/2024 - 13:30 |
| 61K-564.22 | - | Bình Dương | Xe Con | 21/11/2024 - 13:30 |
| 24C-165.56 | - | Lào Cai | Xe Tải | 21/11/2024 - 13:30 |
| 15K-437.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | 21/11/2024 - 13:30 |
| 17D-016.55 | - | Thái Bình | Xe tải van | 21/11/2024 - 13:30 |
| 97A-095.86 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 21/11/2024 - 13:30 |
| 21A-230.32 | - | Yên Bái | Xe Con | 21/11/2024 - 13:30 |
| 19C-280.44 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 21/11/2024 - 13:30 |
| 17C-222.03 | - | Thái Bình | Xe Tải | 21/11/2024 - 13:30 |
| 30M-217.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 13:30 |
| 61C-640.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | 21/11/2024 - 13:30 |
| 30M-260.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 13:30 |
| 89A-548.69 | - | Hưng Yên | Xe Con | 21/11/2024 - 13:30 |
| 51N-012.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 21/11/2024 - 13:30 |
| 21C-113.14 | - | Yên Bái | Xe Tải | 21/11/2024 - 13:30 |
| 28A-267.39 | - | Hòa Bình | Xe Con | 21/11/2024 - 13:30 |
| 35A-475.55 | - | Ninh Bình | Xe Con | 21/11/2024 - 13:30 |
| 29K-429.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 21/11/2024 - 13:30 |
| 20C-309.77 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 21/11/2024 - 13:30 |
| 98A-896.22 | - | Bắc Giang | Xe Con | 21/11/2024 - 13:30 |
| 15C-487.33 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 21/11/2024 - 13:30 |