Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36C-578.75 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
21/11/2024 - 13:30
|
| 38A-711.55 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
21/11/2024 - 13:30
|
| 51M-302.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 13:30
|
| 63C-238.89 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
21/11/2024 - 13:30
|
| 98A-875.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 13:30
|
| 43A-969.44 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
21/11/2024 - 13:30
|
| 51L-923.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 13:30
|
| 51M-259.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 13:30
|
| 17A-510.22 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 13:30
|
| 37K-543.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/11/2024 - 13:30
|
| 30M-404.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 13:30
|
| 36K-293.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 13:30
|
| 36C-577.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
21/11/2024 - 13:30
|
| 51N-096.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 13:30
|
| 11A-136.89 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
21/11/2024 - 13:30
|
| 20B-037.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
21/11/2024 - 13:30
|
| 12B-016.33 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
21/11/2024 - 13:30
|
| 19C-276.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
21/11/2024 - 13:30
|
| 18B-033.34 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
21/11/2024 - 13:30
|
| 51M-058.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 13:30
|
| 98B-048.00 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
21/11/2024 - 13:30
|
| 88A-802.89 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
21/11/2024 - 13:30
|
| 89A-541.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
21/11/2024 - 13:30
|
| 17A-495.22 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 13:30
|
| 17A-512.15 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 13:30
|
| 51N-000.47 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 13:30
|
| 51N-074.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 13:30
|
| 51N-078.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 13:30
|
| 51M-189.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 13:30
|
| 68C-182.11 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
21/11/2024 - 13:30
|