Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-920.16 | - | Hải Dương | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 90C-158.25 | - | Hà Nam | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:45 |
| 68C-179.31 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:45 |
| 30M-172.83 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 35A-482.37 | - | Ninh Bình | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 98A-884.26 | - | Bắc Giang | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 47A-841.56 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 98A-882.08 | - | Bắc Giang | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 29K-381.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:45 |
| 30M-150.63 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 70A-610.63 | - | Tây Ninh | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 83A-198.58 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 51M-097.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:45 |
| 51M-310.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:45 |
| 30M-332.26 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 19C-276.25 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:45 |
| 51M-233.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:45 |
| 51L-913.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 30M-247.36 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 36K-242.38 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 51M-154.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:45 |
| 30M-312.90 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 51M-293.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:45 |
| 43A-960.59 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 51N-075.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 51M-122.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:45 |
| 61C-621.18 | - | Bình Dương | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:45 |
| 77A-356.25 | - | Bình Định | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 38C-242.96 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:45 |
| 73C-192.96 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:45 |