Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-023.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 47A-864.95 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 51L-946.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 26D-015.96 | - | Sơn La | Xe tải van | 21/11/2024 - 10:45 |
| 48B-014.18 | - | Đắk Nông | Xe Khách | 21/11/2024 - 10:45 |
| 60K-632.15 | - | Đồng Nai | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 66C-187.35 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:45 |
| 85A-153.28 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 26C-164.68 | - | Sơn La | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:45 |
| 17A-495.38 | - | Thái Bình | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 65C-263.06 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:45 |
| 51M-084.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:45 |
| 43D-012.22 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | 21/11/2024 - 10:45 |
| 51N-136.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 34C-434.38 | - | Hải Dương | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:45 |
| 79A-579.38 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 30M-139.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 30M-298.15 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 30M-350.19 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 51N-096.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 51M-285.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:45 |
| 38C-251.36 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:45 |
| 89A-556.63 | - | Hưng Yên | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 49C-388.35 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:45 |
| 30M-088.16 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 30M-278.59 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 30M-119.65 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 60C-786.19 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:45 |
| 30M-373.26 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 25A-088.39 | - | Lai Châu | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |