Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 65A-515.85 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 78B-021.16 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:45
|
| 37K-513.77 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 61K-549.95 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 74A-281.26 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 61C-628.35 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 48A-259.36 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51L-925.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 84C-124.39 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51M-215.63 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 38A-709.25 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 30M-275.65 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 22B-016.58 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:45
|
| 36K-294.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 36K-249.08 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 66A-301.83 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 61K-569.15 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 27C-076.36 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 68A-378.38 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51L-899.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51L-914.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 73A-376.35 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51N-140.95 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51M-096.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 47C-404.16 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 30M-360.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 15B-055.98 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:45
|
| 29K-427.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51M-162.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 37C-571.18 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|