Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89C-355.95 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 43A-980.59 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 30M-205.50 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 15K-457.19 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51N-008.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51N-145.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51M-084.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 61C-613.22 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51L-975.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 98D-022.20 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:45
|
| 88C-325.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 49B-033.55 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51M-204.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 21B-013.99 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:45
|
| 30M-222.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 35A-468.33 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 83B-025.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:45
|
| 30M-299.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 36K-265.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 88C-313.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 64C-139.22 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 30M-153.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 26A-242.89 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 89A-533.00 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 47A-819.55 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 48A-257.22 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 29K-391.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 29K-475.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 35A-467.39 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 22C-116.44 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|