Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-472.72 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
18/11/2024 - 13:30
|
| 30M-131.37 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 13:30
|
| 48A-258.25 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
18/11/2024 - 13:30
|
| 51L-926.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 13:30
|
| 30M-314.31 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 13:30
|
| 36C-575.77 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
18/11/2024 - 13:30
|
| 30M-297.29 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 13:30
|
| 73A-376.37 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
18/11/2024 - 13:30
|
| 51M-131.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 13:30
|
| 88C-323.23 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
18/11/2024 - 13:30
|
| 51M-206.20 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 13:30
|
| 36C-555.51 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
18/11/2024 - 13:30
|
| 51M-285.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 13:30
|
| 51L-903.90 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 13:30
|
| 51E-353.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
18/11/2024 - 13:30
|
| 75B-032.03 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
18/11/2024 - 13:30
|
| 70C-218.21 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 13:30
|
| 60C-756.56 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 51M-121.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 70A-609.60 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 76C-181.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 37C-595.96 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 88A-814.81 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 99A-853.85 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 51M-171.72 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 20A-898.94 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 95C-092.09 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 30M-050.05 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 36K-281.28 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 38A-678.67 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|