Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 81C-288.82 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 82A-161.11 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 20B-037.77 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 99A-860.00 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-222.91 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 73D-011.11 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51L-930.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 15K-446.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-111.62 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 89A-566.67 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 20A-864.44 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 29K-444.26 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 62C-217.77 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 89A-555.08 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-211.13 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 61K-550.00 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51E-346.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:00
|
| 14K-000.69 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 94A-111.86 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 88A-827.77 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-086.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 77A-361.11 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 19B-027.77 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 67A-333.10 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 14K-044.40 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 60C-785.55 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-044.40 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 74D-013.33 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:00
|
| 79C-233.39 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 76A-333.55 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|