Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19B-027.77 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-244.49 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-086.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 77A-361.11 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 14K-044.40 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 60C-785.55 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 74D-013.33 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:00
|
| 79C-233.39 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 76A-333.55 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 89C-345.55 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-044.40 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 63C-239.99 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51N-055.54 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 15K-466.64 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-222.91 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 47B-044.40 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 61K-555.17 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-111.62 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 98A-894.44 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 49A-748.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 76A-330.00 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 29K-444.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 48C-123.33 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 36C-546.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 67A-333.15 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 61K-555.16 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 81C-288.82 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 82A-161.11 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 29K-444.45 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 20B-037.77 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|