Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88C-326.00 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 89A-544.11 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 77A-370.37 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 83A-196.91 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 89A-547.55 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 92C-259.77 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 47C-405.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 48B-013.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:45
|
| 69B-013.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:45
|
| 30M-347.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 22A-280.77 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 81A-454.79 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 89B-025.52 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51N-061.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 65C-262.11 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 14K-011.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 35A-482.84 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 43D-014.15 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:45
|
| 89C-348.11 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 43C-319.55 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 60B-077.70 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51M-110.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 99A-878.11 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 78D-006.79 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:45
|
| 86A-327.11 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 82D-014.10 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:45
|
| 47C-404.33 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51N-123.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 71B-023.55 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:45
|
| 29K-472.27 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|