Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-947.47 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 18/11/2024 - 10:45 |
| 47C-415.41 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 18/11/2024 - 10:45 |
| 62A-474.77 | - | Long An | Xe Con | 18/11/2024 - 10:45 |
| 35A-467.46 | - | Ninh Bình | Xe Con | 18/11/2024 - 10:45 |
| 30M-140.40 | - | Hà Nội | Xe Con | 18/11/2024 - 10:45 |
| 29K-377.37 | - | Hà Nội | Xe Tải | 18/11/2024 - 10:45 |
| 77A-367.36 | - | Bình Định | Xe Con | 18/11/2024 - 10:45 |
| 30M-260.60 | - | Hà Nội | Xe Con | 18/11/2024 - 10:45 |
| 60K-697.69 | - | Đồng Nai | Xe Con | 18/11/2024 - 10:45 |
| 92A-441.41 | - | Quảng Nam | Xe Con | 18/11/2024 - 10:45 |
| 74C-147.14 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 18/11/2024 - 10:45 |
| 72A-870.87 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 18/11/2024 - 10:45 |
| 78B-019.19 | - | Phú Yên | Xe Khách | 18/11/2024 - 10:45 |
| 76A-326.32 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 18/11/2024 - 10:45 |
| 63C-235.35 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 18/11/2024 - 10:45 |
| 51N-120.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 18/11/2024 - 10:45 |
| 29K-376.37 | - | Hà Nội | Xe Tải | 18/11/2024 - 10:45 |
| 30M-412.41 | - | Hà Nội | Xe Con | 18/11/2024 - 10:45 |
| 36K-294.29 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 18/11/2024 - 10:45 |
| 99A-890.90 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 18/11/2024 - 10:45 |
| 60K-642.42 | - | Đồng Nai | Xe Con | 18/11/2024 - 10:45 |
| 60C-756.56 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 18/11/2024 - 10:45 |
| 51M-121.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 18/11/2024 - 10:45 |
| 70A-609.60 | - | Tây Ninh | Xe Con | 18/11/2024 - 10:45 |
| 76C-181.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | 18/11/2024 - 10:45 |
| 37C-595.96 | - | Nghệ An | Xe Tải | 18/11/2024 - 10:45 |
| 88A-814.81 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 18/11/2024 - 10:45 |
| 99A-853.85 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 18/11/2024 - 10:45 |
| 51M-171.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 18/11/2024 - 10:45 |
| 20A-898.94 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 18/11/2024 - 10:45 |