Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-642.42 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 43A-947.47 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 78B-019.19 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
18/11/2024 - 10:45
|
| 29K-376.37 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 30M-140.40 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 36K-294.29 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 60C-756.56 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 77A-367.36 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 72A-870.87 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 51N-120.20 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 30M-412.41 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 70A-609.60 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 37C-595.96 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 88A-814.81 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 51M-121.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 36K-281.28 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 20A-898.94 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 36C-578.57 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 95C-092.09 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 37K-486.48 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 85A-151.15 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 99A-890.90 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 76C-181.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 99A-853.85 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 51M-171.72 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 36C-571.57 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 30M-051.51 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 38A-678.67 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 30M-050.05 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 63A-340.40 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|