Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-550.00 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 88A-827.77 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 94A-111.86 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51E-346.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:00
|
| 19B-027.77 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-086.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 77A-361.11 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 98A-888.12 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 51N-111.34 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 51M-111.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 37K-487.77 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 70A-605.55 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 21C-111.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 30M-266.67 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 21C-111.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 37C-594.44 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 92A-444.56 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 51M-222.94 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 60C-777.82 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 30M-377.76 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 78A-222.08 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 73D-011.18 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
22/11/2024 - 14:15
|
| 93C-199.96 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 86C-214.44 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 83C-133.39 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 67C-189.99 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 64D-010.00 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
22/11/2024 - 14:15
|
| 98C-388.81 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 30M-333.54 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 30M-333.70 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|